„Việt Nam không thiếu những văn bản pháp lý đẹp đẽ như Hiến pháp năm 2013 ghi nhận hàng loạt quyền con người, Nhà nước cũng tham gia các công ước quốc tế như ICCPR…

⁠Không thể chỉ nhìn vào những gì được viết trong Hiến pháp để kết luận rằng người dân đã thực sự có các quyền ấy mà cần phải nhìn vào những gì xảy ra khi người dân sử dụng quyền của mình.“

 

Nhật Ngôn

 

 Cảo thơm lần giở trước đèn…”

Tựa đề lấy cảm hứng từ câu thơ trong Truyện Kiều. Nhưng ở đây, “cảo thơm” không chỉ là trang sách cổ. Đó là những bản Tuyên ngôn, Hiến pháp và Công ước quốc tế—những lời hứa chính trị long trọng mà các nhà nước đã ký kết hoặc tuyên bố trước nhân dân.

 

  1. Lời hứa lịch sử

 Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Mở đầu văn kiện, ông trích dẫn những tư tưởng nền tảng của văn minh chính trị hiện đại từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776):

“Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.”

Ông tiếp tục dẫn Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp (1789)“Người ta sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi, và phải luôn luôn được tự do và bình đẳng về quyền lợi.” Rồi kết luận: “Đó là những lẽ phải không ai chối cãi được.

Về ngôn từ, đây là đoạn văn đầy sức thuyết phục. Về tư tưởng, đó là một tuyên bố tầm vóc, đặt nền móng cho nguyên tắc: Con người sinh ra đã có quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng và mưu cầu hạnh phúc.

Về ngôn từ, đây là một đoạn văn đẹp, đầy sức thuyết phục. Về tư tưởng, đây là một tuyên bố có tầm vóc lịch sử và đặt nền móng cho nguyên tắc tưởng như không thể đảo ngược: con người sinh ra đã có quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng và quyền mưu cầu hạnh phúc.

Tuy nhiên, sau hơn 80 năm, những “lẽ phải không ai chối cãi được” ấy đã trở thành hiện thực cho toàn dân hay chỉ còn nguyên trên bản Tuyên Ngôn? Cuộc cải cách ruộng đất với “đồng quê đỏ máu, đường thôn rợp cờ” đã giết hại từ 3 đến 5% dân số tại mỗi địa phương từ vĩ tuyến 17 trở ra. Sự kiện đó đã chứng minh rằng quyền sống, quyền bình đẳng, quyền sở hữu và quyền tự do mưu cầu hạnh phúc đã bị tước đoạt thô bạo và dã man mà không hề qua một quy trình tư pháp công minh.

 

  1. Thực tế phũ phàng

2.1. “Mọi người đều sinh ra bình đẳng”: Nhưng bình đẳng trước pháp luật có thật sự tồn tại?

Hiến pháp 2013 khẳng định: “Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Nhưng thực tế bình đẳng trước pháp luật không chỉ có nghĩa là người dân bình thường và quan chức đều bị xử lý nếu phạm tội. Người giàu và người nghèo có cơ hội tiếp cận công lý như nhau; bị cáo có quyền được xét xử công bằng; cơ quan công quyền cũng phải chịu trách nhiệm khi xâm phạm quyền của người dân. Đó mới là bình đẳng trước pháp luật.

Lịch sử tư pháp Việt Nam đã ghi nhận không ít vụ án oan sai kéo dài hàng chục năm như Nguyễn Thanh Chấn, Huỳnh Văn Nén, Hàn Đức Long… đến những vụ việc đầy tranh cãi về chứng cứ, ép cung như Hồ Duy Hải hay Nguyễn Văn Chưởng.

Một nền tư pháp có thể mắc sai lầm. Nhưng người dân có thể làm gì khi chính hệ thống đã kết tội họ lại là hệ thống duy nhất có quyền xem xét sai lầm của mình? Một khi bị án oan sai, anh dự, tuổi trẻ, sức khoẻ, thu nhập hay hạnh phúc gia đình vĩnh viễn không thể được bù đắp bằng tiền bồi thường của Nhà Nước.

 

2.2. “Quyền được sống”: Nhưng ai bảo đảm cho sự an toàn của người dân? 

Hiến pháp 2013: “Mọi người có quyền sống. Tính mạng con người được pháp luật bảo hộ.”

Quyền sống bao gồm quyền được bảo vệ khỏi tra tấn, bạo lực, đối xử vô nhân đạo và những hành vi lạm quyền của lực lượng thực thi pháp luật. Quyền được sống còn được bảo đảm bởi hệ thống an sinh và phúc lợi xã hội, để không một ai phải chết vì đói, vì không tiền viện phí, vì sự cùng cực hay vì bị ngộ độc thực phẩm hay bị lũ lụt do thủy điện xả lũ.

Trong nhiều năm, các tổ chức quốc tế đã ghi nhận các trường hợp tử vong, thương tích và cáo buộc bạo lực trong quá trình bị tạm giữ hoặc làm việc với công an tại Việt Nam. Một báo cáo của Human Rights Watch từng nghiên cứu các trường hợp tử vong và bạo lực trong trại tạm giữ, trong đó có các cáo buộc đánh đập, tra tấn và ép cung. Báo cáo ghi nhận những trường hợp tử vong trong quá trình bị giam giữ hoặc làm việc với cơ quan công quyền. Và báo chí cũng ghi nhận nhiều trường hợp bị bức cung, tra tấn, nhục hình đến chết… Hay những trường hợp người bị giam giữ phải chết vì bệnh tật trong các trại giam do không được chăm sóc y tế đúng mức…

Quyền con người không chỉ dành cho người tốt, người giàu, người có quan hệ hay người được xã hội yêu mến. Quyền con người phải được bảo vệ cả đối với người bị buộc tội.

Nếu không, đó không còn là quyền con người. Đó chỉ là một đặc ân được ban phát tùy theo hoàn cảnh.

 

2.3 Thứ ba: “Quyền tự do”: Tự do đến đâu nếu nói khác ý kiến có thể phải vào tù?

Hiến pháp Việt Nam qua 5 lần sửa đổi, bổ sung luôn ghi nhận công dân có các quyền: ⁠tự do ngôn luận; tự do báo chí; ⁠tiếp cận thông tin; hội họp; ⁠lập hội; và biểu tình. Nhưng trên thực tế, những quyền này chịu sự giới hạn rất rộng từ điều luật 117 và 331 Bộ Luật Hình sự.

Một xã hội tự do phải phân biệt được giữa ⁠phê phán chính sách và phá hoại quốc gia; ⁠bất đồng chính kiến và phản quốc; đặt câu hỏi với chính quyền và lật đổ chính quyền bằng bạo lực.

Nếu mọi lời phê phán đều có thể bị diễn giải thành chống Nhà nước, thì quyền tự do ngôn luận trên giấy sẽ trở thành một thứ quyền rất đặc biệt: được phép nói, miễn là không nói những điều mà người có quyền lực không muốn nghe.

Trong các báo cáo gần đây, Human Rights Watch cho biết các quyền tự do biểu đạt, lập hội, hội họp, tôn giáo và hoạt động xã hội tại Việt Nam bị hạn chế nghiêm trọng; các nhà báo, blogger, người dùng mạng xã hội và nhà hoạt động bị bắt giữ hoặc kết án trong các vụ án mà các tổ chức nhân quyền quốc tế cho rằng không bảo đảm đầy đủ quyền xét xử công bằng, không có luật sư và báo chí tham dự. 

Đây chính là điểm mà người dân cần tự đặt câu hỏi: Nếu quyền tự do ngôn luận chỉ được bảo vệ khi người nói đồng ý với chính quyền, thì đó còn là tự do hay không?

 

2.4 “Quyền mưu cầu hạnh phúc”: Người dân có quyền quyết định tương lai của chính mình đến đâu? 

Nhà nước không thể trao hạnh phúc cho mỗi người như phát lương thực hay phát giấy chứng nhận. Hạnh phúc phải do mỗi cá nhân tự mưu cầu. 

Một xã hội tự do phải tạo ra không gian để con người tùy ý lựa chọn cuộc đời của mình nhưng quyền mưu cầu hạnh phúc sẽ trở nên mong manh nếu người dân không có sự an toàn về tài sản, đất đai và sinh kế.

Quy định “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước quản lý” tạo ra quyền lực tuyệt đối cho Nhà nước  trong việc thu hồi đất. Người dân chỉ có “quyền sử dụng” chứ không có quyền sở hữu thực sự cũng như tự do định đoạt tài nguyên đất đai.

Về lý thuyết, thu hồi đất có thể được thực hiện vì lợi ích công cộng và phát triển kinh tế – xã hội. Nhưng trên thực tế, người dân có không  thực sự có quyền thương lượng, mức bồi thường không phản ánh giá trị thực tế của đất đai và người mất đất chưa được bảo đảm một sinh kế tương đương.

Nếu một người nông dân mất đất không có quyền thực sự để phản đối, thương lượng hoặc yêu cầu một cơ chế xét xử độc lập, thì câu chuyện “mưu cầu hạnh phúc” chỉ là một ảo ảnh.

 

  1. Khoảng cách giữa lời tuyên bố và thực tế 

Việt Nam không thiếu những văn bản pháp lý đẹp đẽ như Hiến pháp năm 2013 ghi nhận hàng loạt quyền con người, Nhà nước cũng tham gia các công ước quốc tế như ICCPR. Tuy nhiên, các báo cáo định kỳ của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc vẫn liên tục bày tỏ quan ngại về tình hình thực thi.

Giá trị của một bản tuyên ngôn hay một bộ hiến pháp không nằm ở vẻ đẹp ngôn từ, mà nằm ở phép thử thực tế. ⁠Không thể chỉ nhìn vào những gì được viết trong Hiến pháp để kết luận rằng người dân đã thực sự có các quyền ấy mà cần phải nhìn vào những gì xảy ra khi người dân sử dụng quyền của mình.

Chúng ta không phủ nhận toàn bộ những giá trị được nêu trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, ngược lại, chính những giá trị ấy phải được dùng làm thước đo để đánh giá chính quyền. Đã đến lúc phải nhìn thẳng vào khoảng cách giữa tuyên ngôn và thực tế.

Bởi vì quyền con người không phải là món quà của nhà cầm quyền, tự do không phải là thứ dùng để ban phát cho người dân ngoan ngoãn. Đó là những quyền của con người đã được Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 long trọng khẳng định.

Và nếu những quyền ấy chưa được thực hiện đầy đủ, thì người dân có quyền chất vấn: 

Ai đã thất hứa; ai đã lừa bịp và ai đã phí phạm xương máu của hàng triệu nhân mạng qua hai cuộc chiến tranh!?

 

Nhật Ngôn