3.2.2026
20 năm nội chiến?
Lai tỉnh đi mấy cha!
Đập tan nguỵ biện “20 năm nội chiến, huynh đệ tương tàn!
Một mỹ từ che khuất sự thật pháp lý của Chiến tranh Việt Nam.
Trong suốt nhiều thập niên, câu hát “hai mươi năm nội chiến từng ngày”của Trịnh Công Sơn được lặp đi lặp lại như một chân lý hiển nhiên. Nó đi vào sách báo, sân khấu, thậm chí vào cả cách người Việt giải thích lịch sử với thế giới. Nghe thì đau xót, nghe thì nhân bản, nghe thì tưởng như đứng cao hơn mọi phe phái. Nhưng chính vì quá “đẹp” mà câu hát ấy lại trở thành một tấm màn che, làm mờ đi bản chất pháp lý và chính trị của cuộc chiến tranh Việt Nam.
Vấn đề không nằm ở âm nhạc. Vấn đề nằm ở cách gọi tên cuộc chiến. Bởi trong chính trị và công pháp quốc tế, gọi sai tên là bẻ cong bản chất.
Nội chiến là gì – và Việt Nam có hội đủ điều kiện ấy không?
Theo công pháp quốc tế, nội chiến là xung đột vũ trang xảy ra trong phạm vi một quốc gia duy nhất, giữa một chính quyền trung ương và các lực lượng nổi dậy không phải là một quốc gia khác có chủ quyền.
Nội chiến Mỹ (1861–1865) là ví dụ điển hình: một nhà nước, một chủ thể pháp lý, dù bị chia rẽ nghiêm trọng.
Việt Nam từ sau Hiệp định Genève 1954 không còn là một chủ thể duy nhất. Trên thực tế và trên pháp lý quốc tế, đã tồn tại hai quốc gia riêng biệt:
Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa ở miền Bắc.
Việt Nam Cộng Hòa ở miền Nam.
Cả hai đều có lãnh thổ, chính phủ, quân đội và quan hệ ngoại giao. Việt Nam Cộng Hòa được hơn 60 quốc gia công nhận, có ghế tại nhiều tổ chức quốc tế, và có đầy đủ tư cách pháp lý của một quốc gia theo luật quốc tế.
Một khi đã có hai quốc gia, thì xung đột vũ trang giữa họ không còn là nội chiến, dù cùng dân tộc, cùng ngôn ngữ, cùng lịch sử.
Huynh đệ có thể tương tàn – nhưng quốc gia vẫn là quốc gia. Người Việt đánh người Việt là một bi kịch văn hóa và nhân đạo. Điều đó không ai phủ nhận. Nhưng bi kịch nhân văn không thể thay thế chuẩn mực pháp lý.
Nếu chỉ cần cùng huyết thống là có thể gọi chiến tranh là “nội chiến”, thì:
Chiến tranh Bắc Hàn – Nam Hàn cũng là huynh đệ tương tàn?
Đông Đức đưa quân sang Tây Đức để “giải phóng” thì cũng chỉ là chuyện nội chiến; chuyện trong nhà ư?
Thế nhưng thế giới đã không bao giờ gọi cuộc chiến Triều Tiên là nội chiến. Liên Hiệp Quốc gọi thẳng: Bắc Hàn xâm lược Nam Hàn.
Và cũng chính vì tôn trọng công pháp quốc tế, Đông Đức – dù cùng dân tộc, cùng ngôn ngữ –không dám dùng quân đội tấn công Tây Đức để thống nhất bằng bạo lực.
Chỉ riêng Việt Nam, một cuộc xâm lược xuyên vĩ tuyến, có tổ chức, có chỉ huy trung ương, có quân chính quy, lại được bao bọc bằng một mỹ từ mơ hồ: huynh đệ tương tàn.
“Mặt trận Giải phóng” – chiếc bình phong của chiến tranh xâm nhập.
Lập luận nội chiến thường dựa vào sự tồn tại của “Mặt trận Giải phóng Miền Nam”. Nhưng tài liệu lịch sử, kể cả từ phía Hà Nội, đã xác nhận: Mặt trận không độc lập về chính trị. Quân chủ lực là bộ đội miền Bắc. Chỉ huy tối cao đặt tại Hà Nội.
Theo chuẩn luật quốc tế, việc một quốc gia tổ chức, trang bị, chỉ huy lực lượng vũ trang hoạt động trên lãnh thổ quốc gia khác là hành vi xâm lược, không phải nội loạn tự phát.
Gọi đó là “nội chiến” chẳng khác nào đổ trách nhiệm chiến tranh nổ ra là
do chính nạn nhân.
Bị ăn cướp mà nói hai bên giành ăn đánh nhau nói vậy nghe sao phải?
Trịnh Công Sơn: phản chiến hay cố tình hợp thức hóa bạo lực?
Không thể phủ nhận Trịnh Công Sơn là một nghệ sĩ phản chiến, mang tâm thức đau đáu về thân phận con người. Nhưng phản chiến không đồng nghĩa với trung lập về sự thật. Khi gọi cuộc chiến là “hai mươi năm nội chiến”, Trịnh Công Sơn đã cố tình– đặt hai phía vào thế ngang bằng đạo lý, xóa nhòa ranh giới giữa kẻ cướp và nạn nhân bị cướp.
Trong âm nhạc, điều đó có thể tạo ra xúc cảm. Nhưng trong lịch sử, nó tạo ra sự lẫn lộn nguy hiểm. Bởi khi không còn kẻ xâm lược, thì cũng không còn nạn nhân. Khi không còn nạn nhân, thì mọi hy sinh của người lính VNCH trở thành vô nghĩa, và mọi hành vi bạo lực đều được gột rửa bằng hai chữ “nội chiến”.
Nội chiến – mỹ từ có lợi cho ai? Luận điệu “huynh đệ tương tàn” nghe thì nhân đạo, nhưng về chính trị lại chỉ có lợi cho một phía CS. Nó giúp: Hợp thức hóa việc dùng vũ lực thống nhất. Xóa bỏ trách nhiệm pháp lý của kẻ khởi chiến. Biến một cuộc xâm lược thành “bi kịch chung”
Sau 1975, chính luận điệu ấy được dùng để: Phủ nhận tư cách quốc gia của VNCH. Biện minh cho cải tạo, tịch thu, trấn áp. Và buộc bên thua cuộc phải “tự nhận lỗi với lịch sử”
Một mỹ từ, nếu dùng sai chỗ, có thể trở thành một công cụ chính trị tàn nhẫn.
Kết luận: Nhân đạo không thể xây trên sự mơ hồ.
Có thể thương xót thường dân chết ở cả hai bên.
Có thể đau đớn vì người Việt giết người Việt.
Nhưng không thể vì thế mà xóa bỏ sự thật pháp lý.
Chiến tranh Việt Nam không phải là “20 năm nội chiến”. Đó là một cuộc chiến tranh xâm lược có tổ chức của miền Bắc nhằm lật đổ một quốc gia có chủ quyền ở miền Nam, dưới danh nghĩa giải phóng.
Gọi đúng tên cuộc chiến không phải để nuôi hận thù, mà để trả lại công lý cho lịch sử. Bởi hòa giải chỉ có thể bắt đầu từ sự thật, chứ không thể xây dựng trên những câu hát đẹp mà mơ hồ.
Đoàn Xuân Thu.
Melbourne.